Từ vựng tiếng Trung về áo quần

Tìm hiểu 1 số từ vựng tiếng Trung cở bản về áo quần

裤子kù ziQuần
牛仔裤niú zǎi kùQuần jean
短裤duǎn kùQuần đùi
连衣裙liányīqúnTrang phục
裙子qún ziVáy
T恤T xùÁo thun
毛衣máo yīJumper
西装xī zhuāngbộ đồ
xiégiày
袜子wàzitất

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *