Từ vựng tiếng Trung về cơ thể người

Các bộ phận cơ bản

身体shēn tǐthân thể
tóuđầu
liǎnkhuôn mặt
zuǐmồm
xiōngngực
bèilưng
胳膊gē bocánh tay
shǒutay
tuǐchân
脚底jiǎodǐbàn chân
nǎonão
wèibụng
她的身体状况怎么样
你看她的,又大又圆
睫毛增长液有奇效?

Các bộ phận trên gương mặt

头 tóu – đầu
脸 liǎn – mặt
眼睛 yǎnjīng – mắt
鼻子 bízi – mũi
鼻孔 bíkǒng – lỗ mũi
耳朵 ěrduǒ – tai
嘴 zuǐ – miệng
牙齿 yáchǐ – răng
舌 shé – lưỡi
脸颊 liǎnjiá – má
额头 é’tóu – trán
眉毛 méimáo – lông mày
眼皮 yǎnpí – mí mắt
睫毛 jiémáo – lông mi
唇 chún – môi
下巴 xiàba – cằm
舌 shé – lưỡi

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *